Trang chủ » Quay hũ » 150+ Từ vựng tiếng Anh & thuật ngữ thông dụng trong casino

150+ Từ vựng tiếng Anh & thuật ngữ thông dụng trong casino

Các thuật ngữ trong casino được sử dụng khá thường xuyên bởi cả Dealer và người chơi.

Tuy nhiên, hầu hết các thuật ngữ này đều bằng tiếng anh, khiến nhiều người mới cảm thấy hoang mang.

Để dễ dàng tham gia các ván đấu gay cấn, bạn nhất định phải hiểu rõ ý nghĩa của chúng.

Dưới đây là tổng hợp tất cả các thuật ngữ mà bạn cần khi quyết định chơi bài tại casino.

Các thuật ngữ trong casino bắt đầu từ A

???? Arm – Khi chơi Craps, người ném xúc xắc trúng thành nhưng vẫn có kết quả như mong muốn.

???? Action – Toàn bộ tiền cược trong một ván chơi.

???? Add on – Người chơi cược thêm chip

???? Aggregate Limit – Số tiền thưởng sòng bài cần thanh toán cho người thắng cuộc. .

???? Aggregate Winnings – Một số quy định cho khoản tiền thưởng.

???? All or Nothing – Chỉ khi vé Keno trúng tất cả số, bạn mới được thanh toán.

???? All in – Cược toàn bộ số tiền đang có.

???? Ante – Khi chơi Poker, người chơi cần cược xong trước khi bắt đầu chia bài.

Thuật ngữ trong casino
Bắt đầu bằng chữ A.

Tiếng Anh trong Casino bắt đầu từ B

???? Baccarat – Game bài phổ biến tại casino

???? Blackjack – Một cách đánh bài gần giống với xì dách

???? Babies – Lá bài có giá trị thấp khi chơi Poker

???? Banker – Tên gọi khác của Dealer

???? Bankroll – Số tiền người chơi dùng để đánh bài

???? Barber Pole – Khi chips có nhiều hơn một mệnh giá

???? Beard – Đặt cược ẩn danh nhờ sự giúp đỡ của người khác

???? Beginners’luck – Những tân binh chiến thắng nhờ vận may

???? Bet – Cách đánh bài được nhiều người yêu thích trong sòng bạc

???? Betting Limit – Giới hạn nhỏ nhất và lớn nhất của mức cược do nhà cái quy định

???? Betting Right or Wrong – Khi chơi Crab. Betting right là khi xí ngầu vượt qua đường cược, Betting wrong là khi xí ngầu ngược với cửa cược

???? Betting Table – Thuật ngữ chỉ bàn cược

???? Biased Wheel – Chỉ một phần của bàn chơi roulette luôn có tỷ lệ thắng cao hơn

???? Blind Bet – Cược khi chưa nhìn vào các lá bài của mình

???? Bluff – Dùng tiền cược để đánh lừa đối thủ

???? Bones – Tên gọi khác của thẻ bài chips khi chơi Poker

???? Bonus – Phần thưởng đi kèm cho người chơi

???? Buck – Cược 100$

???? Buy-in – Dùng tiền mua chips

???? Bookie – Nhà cái

???? Bookmaker – Người nhận đặt cược

???? Black Book – Người chơi bị sòng bạc cấm tham gia mọi hình thức giải trí

???? Bug – Bài Joker

???? Burn Card – Khi người chơi làm mất lá bài đầu tiên trước khi thật sự bắt đầu ván đấu.

Các thuật ngữ trong đánh bài bắt đầu từ C

???? Cage – Nhân viên đổi tiền tại sòng bài

???? Case Money – Số tiền người chơi cần gấp

???? Capping – Thêm chips lên tiền cược khi vòng chơi bắt đầu để gian lận

???? Card Shark – Chỉ những người chơi kinh nghiệm như “Cá mập” tại sòng bạc

???? Card Washing – Trộn bài trước khi chơi ván mới

???? Carpet Joints – Casino đẳng cấp 5 sao

???? Case Bet – Người chơi cược toàn bộ số chip đang có trên bàn

???? Cashier’s Cage – Nơi đổi tiền thành chips

???? Casino Advantage – Chỉ lợi thế của nhà cái

???? Chase – Gỡ vốn sau khi thua bằng cách cược bổ sung

???? Cheques – Lịch sử khi sử dụng chips ở các trò chơi tại casino

???? Chips – Loại tiền được sử dụng tại sòng bài

???? Coat-tail – Cược theo người chiến thắng để ăn theo

???? Cold – Chỉ việc luôn thua

???? Comp – Các ưu đãi và dịch vụ đi kèm cho khách VIP .

???? Cracking the Nut – Lợi nhuận của nhà cái

???? Credits – Đơn vị tiền mặt

???? Crossfire – Cuộc trao đổi về vấn đề không liên quan của Dealer .

???? Croupier – Tên gọi khác của người chia bài

???? Caller – Người đại diện của sòng bài

???? Carte – Nhận thêm bài từ người chia

???? Chemin de fer – Luật chơi Baccarat

???? Commission – Số thưởng bị mất khi cược Banker Bet.

???? Cut Card – Thẻ nhựa dùng để cắt bài

???? Color Up – Đổi chips nhỏ lấy chips lớn

???? Casino Rewards – Khi khách hàng cược số tiền lớn, nhà cái sẽ tặng thưởng.

???? Cash-Out – Lấy tiền ra

Từ vựng tiếng Anh trong casino
Bắt đầu bằng chữ C.

Từ vựng tiếng Anh trong Casino bắt đầu từ D

???? Dead man’s hand – Khi chơi Poker, người chơi có đôi xì dách hoặc đôi 8 đen

???? Deuce – Đổ xí ngầu được 2

???? Dog – Người chơi ở thế yếu

???? Dog Player – Người chơi cược cửa dưới

???? Draw – Các lá bài được chia

???? Dealer – Tên gọi của người chia bài.

???? Deck – Chỉ bộ bài

???? Diamond – Chỉ chất rô.

???? Dime – Đặt cược 1000$.

???? Dirty Money – Nhà cái gian lận khiến người chơi thua cược

???? Discard Tray – Khay đặt tiền cược cho người chơi

???? Double or Nothing – Cược X2 hoặc không

???? Down to the Felt – Phá sản

???? Drop – Số tiền đã bị mất của người chơi hay casino

???? Drop Box – Hộp đặt tiền mặt hoặc chips của người chơi

???? Deposit – Nạp thêm tiền.

???? Degenerate Gambler – Chỉ người nghiện cờ bạc

Từ vựng tiếng Anh về Casino bắt đầu từ E

???? Edge – Người chơi có lợi thế

???? Eighty-Six or 86 – Luật cấm người chơi vi phạm quy tắc do nhà cái đặt ra

???? Eye in the Sky – Quan sát nhân viên casino khi đang khảo sát sàn

Các thuật ngữ bắt đầu từ F

???? Face Card – Bài hình gồm J, Q, K.

???? Field Bet – Khi chơi Crab, người chơi thắng do xí ngầu được 2, 3, 4, 9, 10, 11, 12.

???? Full House – Bộ 3 lá bài cùng giá trị

???? Firing – Bàn chơi cho người đặt cược lớn

???? Fish – Kẻ thua cuộc cuối cùng

???? Flat Betting – Cược bằng nhau ở mọi ván chơi

???? Fading – Đặt cược

???? Flash Casino – Sòng bạc trực tuyến

Các thuật ngữ bắt đầu từ H

???? Hand – Các là bài người chơi được chia

???? Hit – Lá bài nhận được thêm khi chơi Blackjack

???? Hole Card – Là bài úp xuống của người chia .

???? House – Hệ thống casino

???? House Advantage – Lợi thế của khoản tiền thưởng so với mức đặt cược

???? Handicapper – Người chơi nghiên cứu tư liệu, thông số trước khi cược

???? Handle – Tất cả số tiền cược

???? High Roller – Người chơi trong một thời gian dài

???? Hold – Các khe đặt tiền trong trò chơi

???? Holding Your Own – Người chơi không thua

???? Honeymoon Period – Người chơi đang thắng liên tục

???? Hot – Người chơi đang có lãi

???? Hot Streak – Chỉ chuỗi chiến thắng

???? Heart – Chất cơ.

Thuật ngữ trong Casino bắt đầu từ I

???? Insurance – Khoản cược bảo hiểm khi người chơi cho rằng cái đang có tổng 21 điểm.

???? Instant Casino – Hình thức sòng bài trực tuyến

Tiếng anh trong casino
Từ vựng với chữ cái I.

Các từ vựng bắt đầu từ J

???? Jacks or Better – Người chơi có lá bài cao hơn J

???? Juice – Hoa hồng nhà cái sở hữu

???? Jackpot – Giải độc đắc tại máy slot

???? Junket – Dịch vụ đi kèm cho khách VIP

???? Jack – Lá bài bồi

Bắt đầu từ L

???? Loss Bet – Đặt cược trái ngược với nhà cái.

???? Loyalty Scheme – Chương trình ưu đãi cho khách hàng

???? Lobby – Sảnh chờ tại sòng bạc online

???? Layout – Sàn bàn chơi

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Casino bắt đầu từ M

???? Match Play – Cuộc thi bài

???? Marker – Người chơi đủ điều kiện

???? Martingale – Cược gấp thếp X2

???? Maximum Bet – Khoản cược tối đa .

???? Minimum Bet – Khoản cược tối thiểu

???? Mechanic – Sự gian lận của người chơi

???? Multiplayer Games – Trò chơi bao gồm nhiều người chơi

???? Multi-Hand Games – Trò chơi bao gồm nhiều ván chơi

Các từ chuyên dùng trong sòng bạc bắt đầu từ N

???? Net Winnings – Tổng thưởng sau khi trừ chi phí

???? Nickel – Cược 500$

???? Natural – Thắng ngay khi chia bài .

???? Các thuật ngữ bắt đầu từ O

???? Odds – Tỷ lệ chiến thắng của người chơi

???? On Tilt – Người chơi đặt cược lớn mà không lo lắng

???? Overlay – Lợi thế đặt cược của người chơi

Các thuật ngữ đánh bài bắt đầu từ P

???? Pot – Nơi đặt tiền cược

???? Pit – Khu vực chỉ nhân viên mới được vào

???? Pit Boss – Người giám sát các bàn chơi tại sòng bạc

???? Phantom Bonus – Điểm thưởng cho người chơi tại casino online .

???? Payout Percentage – Tỷ lệ tiền thưởng so với tiền cược

???? Payout Table – Bảng tổng hợp tiền cược và tiền thưởng .

???? Punto Banco – Punto là người chơi, Banco là nhà cái trong Baccarat

???? Push – Người chơi và người chia đang hòa

???? Pass – Người chơi chiến thắng

từ vựng tiếng anh về casino
Từ vựng với chữ cái P.

Từ chuyên dụng cờ bạc bắt đầu từ R

???? Random Number Generator (RNG) – Dãy số ngẫu nhiên xuất hiện tại game slot

???? River – Lượt đánh bài cuối cùng trong Poker

???? Run – Đặt thêm tiền cược bổ sung

Từ hay sử dụng trong sòng bài bắt đầu từ S

???? Showdown – Hành động lật bài

???? Spinner – Chuỗi thắng của người chơi

???? Suit – Cách đi bài

???? Spade – Chất bích.

???? Sticky Bonus – Khoản tiền chơi thử mà người chơi không thể rút ra .

???? Sign-Up Bonus – Tiền thưởng cho người chơi mới

???? Stake – Khoản tiền cược

Ngôn ngữ cờ bạc bắt đầu từ V

???? VIP – Những khách hàng đặt cược lớn tại sòng bạc

???? Các thuật ngữ bắt đầu từ W

???? Whale – Cách gọi khác của VIP

???? Wagering Requirements – Số tiền tối thiểu phải nạp tại casino online

???? Welcome Bonus – Khoản tiền tặng cho người chơi mới.

Các thuật ngữ trong đánh bài
Bắt đầu với chữ V.

Lời kết

Các từ vựng tiếng Anh trong Casino khá nhiều và phải cần một khoảng thời gian thích nghi thì mới có thể nhớ hết được.

Bảng thuật ngữ trong Casino này được biên soạn bởi Aw8Viet để giúp cho nhiều đối tượng người chơi tham gia cá cược ở các sòng bạc quốc tế cũng như một số người mong muốn làm Dealer – Người chia bài trong casino để có được mức thu nhập mơ ước.

Viết một bình luận